TỪ VỰNG NỀN — danh sách học tập, không phải xếp hạng tần suất đã nghiên cứu.
1. ăn
2. uống
3. đi
4. đến
5. về
6. học
7. làm
8. nói
9. nghe
10. xem
11. đọc
12. viết
13. mua
14. bán
15. ngủ
16. thức
17. chơi
18. nghĩ
19. biết
20. hiểu
21. muốn
22. cần
23. thích
24. yêu
25. ghét
26. nhà
27. trường
28. bạn
29. người
30. thành phố
31. đường
32. cơm
33. phở
34. bún
35. bánh mì
36. thịt
37. cá
38. gà
39. rau
40. trứng
41. sữa
42. cà phê
43. trà
44. bia
45. nước
46. sáng
47. trưa
48. chiều
49. tối
50. đêm
51. hôm nay
52. ngày mai
53. hôm qua
54. bây giờ
55. sau
56. trước
57. nhanh
58. chậm
59. lớn
60. nhỏ
61. mới
62. cũ
63. đẹp
64. xấu
